contrairement
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃.tʁɛʁ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
contrairement nghĩa là trái lại.
Nghĩa của contrairement
Phó từ
- Trái lại.
- contrairement àtrái với
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ contrarily, oppositely
Câu hỏi thường gặp
contrairement nghĩa là gì?
contrairement (phó từ) nghĩa là trái lại.
contrairement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của contrairement (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.tʁɛʁ.mɑ̃/.