TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

contrairement

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃.tʁɛʁ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

contrairement nghĩa là trái lại.

Nghĩa của contrairement

Phó từ

  1. Trái lại.
    • contrairement àtrái với
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ contrarily, oppositely

Câu hỏi thường gặp

contrairement nghĩa là gì?

contrairement (phó từ) nghĩa là trái lại.

contrairement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của contrairement (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.tʁɛʁ.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.