contralto
danh từ giống đực (m)
/kɔ̃.tʁal.to/ giọng máy của trình duyệt
contralto nghĩa là giọng nữ trầm.
Nghĩa của contralto
Danh từ · giống đực
- Âm nhạc Giọng nữ trầm.
Dạng từ của contralto
Đi với mạo từ: un contralto · le contralto
| Số nhiều | contraltos |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ contralto
Câu hỏi thường gặp
contralto nghĩa là gì?
contralto (danh từ) nghĩa là giọng nữ trầm.
contralto phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của contralto (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.tʁal.to/.
contralto là giống đực hay giống cái?
contralto là danh từ giống đực (dùng với un, le).