TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

contralto

danh từ giống đực (m)
/kɔ̃.tʁal.to/ giọng máy của trình duyệt

contralto nghĩa là giọng nữ trầm.

Nghĩa của contralto

Danh từ · giống đực

  1. Âm nhạc Giọng nữ trầm.

Dạng từ của contralto

Đi với mạo từ: un contralto · le contralto

Số nhiềucontraltos
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ contralto

Câu hỏi thường gặp

contralto nghĩa là gì?

contralto (danh từ) nghĩa là giọng nữ trầm.

contralto phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của contralto (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.tʁal.to/.

contralto là giống đực hay giống cái?

contralto là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.