TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pernicieux

/pɛʁ.ni.sjø/ giọng máy của trình duyệt

pernicieux nghĩa là độc hại, nguy hại, ác tính.

Nghĩa của pernicieux

Tính từ

  1. Văn học Độc hại, nguy hại.
    • Pernicieux à la santéhại sức khỏe
  2. Y học Ác tính.
    • Anémie pernicieusethiếu máu ác tính

Dạng từ của pernicieux

Giống cáipernicieuse /pɛʁ.ni.sjøz/
Giống cái số nhiềupernicieuses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pernicieux

Trái nghĩa

Họ từ của pernicieux

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ insidious (having a slow and discreet, but dangerous evolution); morally harmful; pernicious; literally harmful or dangerous, usually of animals or persons

Câu hỏi thường gặp

pernicieux nghĩa là gì?

pernicieux (tính từ) nghĩa là độc hại, nguy hại, ác tính.

pernicieux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pernicieux (giọng Pháp chuẩn): /pɛʁ.ni.sjø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.