peroxydase
danh từ giống cái (f)
/pɛʁɔksidaz/ giọng máy của trình duyệt
peroxydase nghĩa là peoxiđaza.
Nghĩa của peroxydase
Danh từ · giống cái
- Sinh vật học; hóa học Peoxiđaza.
Dạng từ của peroxydase
Đi với mạo từ: une peroxydase · la peroxydase
| Số nhiều | peroxydases |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ peroxidase
Câu hỏi thường gặp
peroxydase nghĩa là gì?
peroxydase (danh từ) nghĩa là peoxiđaza.
peroxydase phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của peroxydase (giọng Pháp chuẩn): /pɛʁɔksidaz/.
peroxydase là giống đực hay giống cái?
peroxydase là danh từ giống cái (dùng với une, la).