TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

peroxydase

danh từ giống cái (f)
/pɛʁɔksidaz/ giọng máy của trình duyệt

peroxydase nghĩa là peoxiđaza.

Nghĩa của peroxydase

Danh từ · giống cái

  1. Sinh vật học; hóa học Peoxiđaza.

Dạng từ của peroxydase

Đi với mạo từ: une peroxydase · la peroxydase

Số nhiềuperoxydases
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ peroxidase

Câu hỏi thường gặp

peroxydase nghĩa là gì?

peroxydase (danh từ) nghĩa là peoxiđaza.

peroxydase phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của peroxydase (giọng Pháp chuẩn): /pɛʁɔksidaz/.

peroxydase là giống đực hay giống cái?

peroxydase là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.