TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

salutairement

/sa.ly.tɛʁ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

salutairement nghĩa là bổ ích.

Nghĩa của salutairement

Phó từ

  1. Văn học Bổ ích.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ healthily, beneficially; salutarily

Câu hỏi thường gặp

salutairement nghĩa là gì?

salutairement (phó từ) nghĩa là bổ ích.

salutairement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của salutairement (giọng Pháp chuẩn): /sa.ly.tɛʁ.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.