salutation
salutation nghĩa là sự chào, cách chào, lời chào, lời thăm hỏi.
Nghĩa của salutation
Danh từ · giống cái
- Sự chào; cách chào.
- Faire de grandes salutationschào kính cẩn
- Lời chào, lời thăm hỏi.
- Adresser ses salutationsgửi lời chào
Dạng từ của salutation
Đi với mạo từ: une salutation · la salutation
| Số nhiều | salutations |
Họ từ của salutation
Câu ví dụ với salutation
- Donne mes salutations à Tom. Gửi lời chào tới Tom hộ tôi nhé. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13167551
- Donnez mes salutations à Tom. Gửi lời chào tới Tom hộ tôi nhé. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13167555
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ greeting; valediction, complimentary close
Câu hỏi thường gặp
salutation nghĩa là gì?
salutation (danh từ) nghĩa là sự chào, cách chào, lời chào, lời thăm hỏi.
salutation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của salutation (giọng Pháp chuẩn): /sa.ly.ta.sjɔ̃/.
salutation là giống đực hay giống cái?
salutation là danh từ giống cái (dùng với une, la).