TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

salutation

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/sa.ly.ta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

salutation nghĩa là sự chào, cách chào, lời chào, lời thăm hỏi.

Nghĩa của salutation

Danh từ · giống cái

  1. Sự chào; cách chào.
    • Faire de grandes salutationschào kính cẩn
  2. Lời chào, lời thăm hỏi.
    • Adresser ses salutationsgửi lời chào

Dạng từ của salutation

Đi với mạo từ: une salutation · la salutation

Số nhiềusalutations

Họ từ của salutation

Câu ví dụ với salutation

  • Donne mes salutations à Tom. Gửi lời chào tới Tom hộ tôi nhé. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13167551
  • Donnez mes salutations à Tom. Gửi lời chào tới Tom hộ tôi nhé. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13167555

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ greeting; valediction, complimentary close

Câu hỏi thường gặp

salutation nghĩa là gì?

salutation (danh từ) nghĩa là sự chào, cách chào, lời chào, lời thăm hỏi.

salutation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của salutation (giọng Pháp chuẩn): /sa.ly.ta.sjɔ̃/.

salutation là giống đực hay giống cái?

salutation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.