salutiste
danh từ cả hai giống
/sa.ly.tist/ giọng máy của trình duyệt
salutiste nghĩa là Đội viên Đội quân Cứu thế.
Nghĩa của salutiste
Danh từ · cả hai giống
- Đội viên Đội quân Cứu thế.
Tính từ
- Thuộc Đội quân Cứu thế.
Dạng từ của salutiste
| Số nhiều | salutistes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Salvationist
Câu hỏi thường gặp
salutiste nghĩa là gì?
salutiste (danh từ, tính từ) nghĩa là Đội viên Đội quân Cứu thế.
salutiste phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của salutiste (giọng Pháp chuẩn): /sa.ly.tist/.
salutiste là giống đực hay giống cái?
salutiste là danh từ cả hai giống.