TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

salutiste

danh từ cả hai giống
/sa.ly.tist/ giọng máy của trình duyệt

salutiste nghĩa là Đội viên Đội quân Cứu thế.

Nghĩa của salutiste

Danh từ · cả hai giống

  1. Đội viên Đội quân Cứu thế.

Tính từ

  1. Thuộc Đội quân Cứu thế.

Dạng từ của salutiste

Số nhiềusalutistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Salvationist

Câu hỏi thường gặp

salutiste nghĩa là gì?

salutiste (danh từ, tính từ) nghĩa là Đội viên Đội quân Cứu thế.

salutiste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của salutiste (giọng Pháp chuẩn): /sa.ly.tist/.

salutiste là giống đực hay giống cái?

salutiste là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.