TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

salvateur

/sal.va.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

salvateur nghĩa là cứu nguy, người cứu nguy.

Nghĩa của salvateur

Tính từ

  1. Văn học Cứu nguy.
    • Mesures salvatricesbiện pháp cứu nguy

Danh từ · giống đực

  1. Văn học Người cứu nguy.

Dạng từ của salvateur

Số nhiềusalvateurs
Giống cáisalvatrice /sal.vat.ʁis/
Giống cái số nhiềusalvatrices
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ saving; that saves

Câu hỏi thường gặp

salvateur nghĩa là gì?

salvateur (tính từ, danh từ) nghĩa là cứu nguy, người cứu nguy.

salvateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của salvateur (giọng Pháp chuẩn): /sal.va.tœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.