TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

salve

danh từ giống cái (f)
/salv/ giọng máy của trình duyệt

salve nghĩa là loạt súng, kinh đức bà.

Nghĩa của salve

Danh từ · giống cái

  1. Loạt súng.
    • Salve d'artillerieloạt pháo tràng
    • Salve d'applaudissementstràng vỗ tay
  2. Tôn giáo Kinh Đức Bà.

Dạng từ của salve

Đi với mạo từ: une salve · la salve

Số nhiềusalves
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ salvo, volley of shots; round

Câu hỏi thường gặp

salve nghĩa là gì?

salve (danh từ) nghĩa là loạt súng, kinh đức bà.

salve phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của salve (giọng Pháp chuẩn): /salv/.

salve là giống đực hay giống cái?

salve là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.