salve
danh từ giống cái (f)
/salv/ giọng máy của trình duyệt
salve nghĩa là loạt súng, kinh đức bà.
Nghĩa của salve
Danh từ · giống cái
- Loạt súng.
- Salve d'artillerieloạt pháo tràng
- Salve d'applaudissementstràng vỗ tay
- Tôn giáo Kinh Đức Bà.
Dạng từ của salve
Đi với mạo từ: une salve · la salve
| Số nhiều | salves |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ salvo, volley of shots; round
Câu hỏi thường gặp
salve nghĩa là gì?
salve (danh từ) nghĩa là loạt súng, kinh đức bà.
salve phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của salve (giọng Pháp chuẩn): /salv/.
salve là giống đực hay giống cái?
salve là danh từ giống cái (dùng với une, la).