salé
salé nghĩa là mặn, ướp muối, muối, thịt lợn muối.
Nghĩa của salé
Tính từ
- Mặn.
- Lac saléhồ mặn
- Ướp muối, muối.
- Poisson salécá muối
- Thân mật Tục tĩu.
- Langage salécách nói tục tĩu
- Thân mật Quá đáng.
- Prix un peu salécách nói tục tĩu
Danh từ · giống đực
- Thịt lợn muối.
- petit salémón thịt lợn kho mặn
Dạng từ của salé
| Số nhiều | salés |
| Giống cái | salée |
| Giống cái số nhiều | salées |
Câu ví dụ với salé
- Tu ne peux pas boire l'eau de mer car elle est trop salée. Bạn không thể uống nước biển vì nó quá mặn.Tatoeba #334671
- C'est trop salé. Cái này mặn quá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6575294
- C'est salé. Nó mặn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12081516
- La soupe est un peu trop salée. Món xúp hơi mặn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8833963
- Elle boit de l'eau salée. Cô ấy uống nước muối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11188575
- C'est salée. Nó mặn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13011417
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ salted; salty; saline; savory; not sweet; costly (invoice); spicy, colourful (comment)
- Danh từ salted pork meat
Câu hỏi thường gặp
salé nghĩa là gì?
salé (tính từ, danh từ) nghĩa là mặn, ướp muối, muối, thịt lợn muối.
salé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của salé (giọng Pháp chuẩn): /sa.le/.