TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

salésien

/sa.le.zjɛn/ giọng máy của trình duyệt

salésien nghĩa là (thuộc) dòng Thánh Đơ Xa-lơ.

Nghĩa của salésien

Tính từ

  1. Tôn giáo (thuộc) dòng Thánh Đơ Xa-lơ.

Danh từ · giống đực

  1. Tôn giáo Tu sữ dòng Thánh Đơ Xa-lơ.
  2. Tín đồ dòng Thánh Đơ Xa-lơ.

Dạng từ của salésien

Số nhiềusalésiens
Giống cáisalésienne
Giống cái số nhiềusalésiennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Salesian

Câu hỏi thường gặp

salésien nghĩa là gì?

salésien (tính từ, danh từ) nghĩa là (thuộc) dòng Thánh Đơ Xa-lơ.

salésien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của salésien (giọng Pháp chuẩn): /sa.le.zjɛn/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.