TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

samaritain

/sa.ma.ʁi.tɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

samaritain nghĩa là Thuộc thành Xa-ma-ri (ở Pa-le-xtin xưa).

Nghĩa của samaritain

Tính từ

  1. Thuộc thành Xa-ma-ri (ở Pa-le-xtin xưa).

Dạng từ của samaritain

Số nhiềuSamaritains
Giống cáiSamaritaine
Giống cái số nhiềusamaritaines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Samaritan (from Samaria)
  • Danh từ samaritan
  • Danh từ Samaritan

Câu hỏi thường gặp

samaritain nghĩa là gì?

samaritain (tính từ) nghĩa là Thuộc thành Xa-ma-ri (ở Pa-le-xtin xưa).

samaritain phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của samaritain (giọng Pháp chuẩn): /sa.ma.ʁi.tɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.