TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

perdition

danh từ giống cái (f)
/pɛʁ.di.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

perdition nghĩa là tồn sự sa đọa, sự tiêu tan.

Nghĩa của perdition

Danh từ · giống cái

  1. Tồn sự sa đọa.
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Sự tiêu tan.
    • Perditon d'une fortunesự tiên tán gia tài

Dạng từ của perdition

Đi với mạo từ: une perdition · la perdition

Số nhiềuperditions

Cụm từ, thành ngữ với perdition

  • en perdition — trong cơn nguy ngập
    • Navire en perditiontàu bị nguy ngập
    • Malade en perditioncon bệnh khó còn hy vọng
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ perdition

Câu hỏi thường gặp

perdition nghĩa là gì?

perdition (danh từ) nghĩa là tồn sự sa đọa, sự tiêu tan.

perdition phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của perdition (giọng Pháp chuẩn): /pɛʁ.di.sjɔ̃/.

perdition là giống đực hay giống cái?

perdition là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.