TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

perdant

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/pɛʁ.dɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

perdant nghĩa là người thua, triều xuống, thua.

Nghĩa của perdant

Danh từ · giống đực

  1. Người thua.
    • Match nul où il n'y a ni perdant ni gagnantcuộc đấu hòa không có kẻ được người thua
  2. Hàng hải Triều xuống.

Tính từ

  1. Thua.
    • Partie perdantebên thua

Dạng từ của perdant

Đi với mạo từ: un perdant · le perdant

Số nhiềuperdants
Giống cáiperdante /pɛʁ.dɑ̃t/

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với perdant

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ loser

Câu hỏi thường gặp

perdant nghĩa là gì?

perdant (danh từ, tính từ) nghĩa là người thua, triều xuống, thua.

perdant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của perdant (giọng Pháp chuẩn): /pɛʁ.dɑ̃/.

perdant là giống đực hay giống cái?

perdant là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.