perdable
giọng máy của trình duyệt
perdable nghĩa là có thể mất, có thể thua.
Nghĩa của perdable
Tính từ
- Có thể mất.
- Có thể thua.
- Procès perdablevụ kiện có thể thua
Dạng từ của perdable
| Số nhiều | perdables |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với perdable
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ losable
Câu hỏi thường gặp
perdable nghĩa là gì?
perdable (tính từ) nghĩa là có thể mất, có thể thua.