TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

percée

/pɛʁ.se/ giọng máy của trình duyệt

percée nghĩa là lối trổ, cửa trổ.

Nghĩa của percée

Tính từ

  1. Xem percé

Danh từ · giống cái

  1. Lối trổ.
    • Faire une percée à travers la forêttrổ một lối qua rừng
  2. Kiến trúc Cửa trổ (để lấy ánh sáng).
  3. Sự đột phá phòng tuyến của địch.
  4. Thể thao Sự chọc thủng (hàng phòng thủ của đối phương).

Dạng từ của percée

Số nhiềupercées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ breakthrough; break, breakaway, counter-attack

Câu hỏi thường gặp

percée nghĩa là gì?

percée (tính từ, danh từ) nghĩa là lối trổ, cửa trổ.

percée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của percée (giọng Pháp chuẩn): /pɛʁ.se/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.