TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

salure

danh từ giống cái (f)
/sa.lyʁ/ giọng máy của trình duyệt

salure nghĩa là tính mặn, độ mặn.

Nghĩa của salure

Danh từ · giống cái

  1. Tính mặn.
  2. Độ mặn.

Dạng từ của salure

Đi với mạo từ: une salure · la salure

Số nhiềusalures

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với salure

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ salinity; saltiness

Câu hỏi thường gặp

salure nghĩa là gì?

salure (danh từ) nghĩa là tính mặn, độ mặn.

salure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của salure (giọng Pháp chuẩn): /sa.lyʁ/.

salure là giống đực hay giống cái?

salure là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.