salure
danh từ giống cái (f)
/sa.lyʁ/ giọng máy của trình duyệt
salure nghĩa là tính mặn, độ mặn.
Nghĩa của salure
Danh từ · giống cái
- Tính mặn.
- Độ mặn.
Dạng từ của salure
Đi với mạo từ: une salure · la salure
| Số nhiều | salures |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với salure
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ salinity; saltiness
Câu hỏi thường gặp
salure nghĩa là gì?
salure (danh từ) nghĩa là tính mặn, độ mặn.
salure phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của salure (giọng Pháp chuẩn): /sa.lyʁ/.
salure là giống đực hay giống cái?
salure là danh từ giống cái (dùng với une, la).