aubade
danh từ giống cái (f)
/o.bad/ giọng máy của trình duyệt
aubade nghĩa là khúc nhạc sớm.
Nghĩa của aubade
Danh từ · giống cái
- Âm nhạc Khúc nhạc sớm.
Dạng từ của aubade
Đi với mạo từ: une aubade · l'aubade
| Số nhiều | aubades |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ aubade (song; poem); aubade (love song)
Câu hỏi thường gặp
aubade nghĩa là gì?
aubade (danh từ) nghĩa là khúc nhạc sớm.
aubade phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của aubade (giọng Pháp chuẩn): /o.bad/.
aubade là giống đực hay giống cái?
aubade là danh từ giống cái (dùng với une, la).