TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aubade

danh từ giống cái (f)
/o.bad/ giọng máy của trình duyệt

aubade nghĩa là khúc nhạc sớm.

Nghĩa của aubade

Danh từ · giống cái

  1. Âm nhạc Khúc nhạc sớm.

Dạng từ của aubade

Đi với mạo từ: une aubade · l'aubade

Số nhiềuaubades
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ aubade (song; poem); aubade (love song)

Câu hỏi thường gặp

aubade nghĩa là gì?

aubade (danh từ) nghĩa là khúc nhạc sớm.

aubade phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aubade (giọng Pháp chuẩn): /o.bad/.

aubade là giống đực hay giống cái?

aubade là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.