TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aubaine

danh từ giống cái (f)
/o.bɛn/ giọng máy của trình duyệt

aubaine nghĩa là mối lợi bất ngờ.

Nghĩa của aubaine

Danh từ · giống cái

  1. Mối lợi bất ngờ, của trời ơi.
  2. (luật học, (pháp lý), từ cũ nghĩa cũ) quyền hưởng di sản ngoại kiều.

Dạng từ của aubaine

Đi với mạo từ: une aubaine · l'aubaine

Số nhiềuaubaines

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với aubaine

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ aubaine (automatic succession of foreigners' goods); godsend, boon, windfall; bargain, steal
  • Danh từ a variety of wheat

Câu hỏi thường gặp

aubaine nghĩa là gì?

aubaine (danh từ) nghĩa là mối lợi bất ngờ.

aubaine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aubaine (giọng Pháp chuẩn): /o.bɛn/.

aubaine là giống đực hay giống cái?

aubaine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.