TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aube

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ob/ giọng máy của trình duyệt

aube nghĩa là ánh rạng đông, rạng đông, buổi bình minh, buổi đầu.

Nghĩa của aube

Danh từ · giống cái

  1. Ánh rạng đông; rạng đông.
  2. Nghĩa bóng Buổi bình minh, buổi đầu.
    • A l'aube de la révolutiontrong buổi đầu của cách mạng
  3. Áo lễ trắng.
  4. Kỹ thuật Niền (tuabin); gàu (bánh xe nước).

Dạng từ của aube

Đi với mạo từ: une aube · l'aube

Số nhiềuaubes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với aube

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dawn, sunrise, daybreak; beginning
  • Danh từ alb
  • Danh từ paddle, blade; vane (of windmill); small plank

Câu hỏi thường gặp

aube nghĩa là gì?

aube (danh từ) nghĩa là ánh rạng đông, rạng đông, buổi bình minh, buổi đầu.

aube phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aube (giọng Pháp chuẩn): /ob/.

aube là giống đực hay giống cái?

aube là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.