aube
/ob/ giọng máy của trình duyệt
aube nghĩa là ánh rạng đông, rạng đông, buổi bình minh, buổi đầu.
Nghĩa của aube
Danh từ · giống cái
- Ánh rạng đông; rạng đông.
- Nghĩa bóng Buổi bình minh, buổi đầu.
- A l'aube de la révolutiontrong buổi đầu của cách mạng
- Áo lễ trắng.
- Kỹ thuật Niền (tuabin); gàu (bánh xe nước).
Dạng từ của aube
Đi với mạo từ: une aube · l'aube
| Số nhiều | aubes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với aube
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dawn, sunrise, daybreak; beginning
- Danh từ alb
- Danh từ paddle, blade; vane (of windmill); small plank
Câu hỏi thường gặp
aube nghĩa là gì?
aube (danh từ) nghĩa là ánh rạng đông, rạng đông, buổi bình minh, buổi đầu.
aube phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của aube (giọng Pháp chuẩn): /ob/.
aube là giống đực hay giống cái?
aube là danh từ giống cái (dùng với une, la).