TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aurore

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/o.ʁɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

aurore nghĩa là ánh rạng đông, lúc tảng sáng, buổi đầu, có màu cá vàng.

Nghĩa của aurore

Danh từ · giống cái

  1. Ánh rạng đông; lúc tảng sáng.
  2. Buổi đầu.
  3. Phương đông.
    • Du couchant à l'auroretừ tây sang đông

Tính từ · không đổi

  1. Có màu cá vàng.
    • Velours aurorenhung màu cá vàng

Dạng từ của aurore

Đi với mạo từ: une aurore · l'aurore

Số nhiềuaurores

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với aurore

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với aurore

  • aurore polaire — cực quang
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ aurora; dawn

Câu hỏi thường gặp

aurore nghĩa là gì?

aurore (danh từ, tính từ) nghĩa là ánh rạng đông, lúc tảng sáng, buổi đầu, có màu cá vàng.

aurore phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aurore (giọng Pháp chuẩn): /o.ʁɔʁ/.

aurore là giống đực hay giống cái?

aurore là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.