TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

auréole

danh từ giống cái (f)
/o.ʁe.ɔl/ giọng máy của trình duyệt

auréole nghĩa là vầng hào quang.

Nghĩa của auréole

Danh từ · giống cái

  1. Vầng hào quang.
  2. Quầng (quanh mặt trời, mặt trăng...).
  3. Nghĩa bóng Vinh quang.
    • Auréole de la victoirevinh quang của chiến thắng

Dạng từ của auréole

Đi với mạo từ: une auréole · l'auréole

Số nhiềuauréoles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ halo (all senses)

Câu hỏi thường gặp

auréole nghĩa là gì?

auréole (danh từ) nghĩa là vầng hào quang.

auréole phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của auréole (giọng Pháp chuẩn): /o.ʁe.ɔl/.

auréole là giống đực hay giống cái?

auréole là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.