planchette
danh từ giống cái (f)
/plɑ̃.ʃɛt/ giọng máy của trình duyệt
planchette nghĩa là tấm ván nhỏ, bàn đạc.
Nghĩa của planchette
Danh từ · giống cái
- Tấm ván nhỏ.
- Bàn đạc.
Dạng từ của planchette
Đi với mạo từ: une planchette · la planchette
| Số nhiều | planchettes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ small plank
Câu hỏi thường gặp
planchette nghĩa là gì?
planchette (danh từ) nghĩa là tấm ván nhỏ, bàn đạc.
planchette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của planchette (giọng Pháp chuẩn): /plɑ̃.ʃɛt/.
planchette là giống đực hay giống cái?
planchette là danh từ giống cái (dùng với une, la).