TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

plancton

danh từ giống đực (m)
/plɑ̃k.tɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

plancton nghĩa là sinh vật nổi.

Nghĩa của plancton

Danh từ · giống đực

  1. Sinh vật học Sinh vật nổi.

Dạng từ của plancton

Đi với mạo từ: un plancton · le plancton

Số nhiềuplanctons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ plankton

Câu hỏi thường gặp

plancton nghĩa là gì?

plancton (danh từ) nghĩa là sinh vật nổi.

plancton phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của plancton (giọng Pháp chuẩn): /plɑ̃k.tɔ̃/.

plancton là giống đực hay giống cái?

plancton là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.