caution
/ko.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
caution nghĩa là sự bảo lãnh, tiền bảo lãnh.
Nghĩa của caution
Danh từ · giống cái
- Sự bảo lãnh.
- Tiền bảo lãnh.
- Người bảo lãnh.
- sujet à cautionkhông đáng tin
Dạng từ của caution
Đi với mạo từ: une caution · la caution
| Số nhiều | cautions |
Họ từ của caution
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ caution, guaranty, bail; deposit; security deposit
Câu hỏi thường gặp
caution nghĩa là gì?
caution (danh từ) nghĩa là sự bảo lãnh, tiền bảo lãnh.
caution phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của caution (giọng Pháp chuẩn): /ko.sjɔ̃/.
caution là giống đực hay giống cái?
caution là danh từ giống cái (dùng với une, la).