TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

caution

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ko.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

caution nghĩa là sự bảo lãnh, tiền bảo lãnh.

Nghĩa của caution

Danh từ · giống cái

  1. Sự bảo lãnh.
  2. Tiền bảo lãnh.
  3. Người bảo lãnh.
    • sujet à cautionkhông đáng tin

Dạng từ của caution

Đi với mạo từ: une caution · la caution

Số nhiềucautions

Họ từ của caution

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ caution, guaranty, bail; deposit; security deposit

Câu hỏi thường gặp

caution nghĩa là gì?

caution (danh từ) nghĩa là sự bảo lãnh, tiền bảo lãnh.

caution phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của caution (giọng Pháp chuẩn): /ko.sjɔ̃/.

caution là giống đực hay giống cái?

caution là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.