TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cautionnement

danh từ giống đực (m)
/ko.sjɔn.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

cautionnement nghĩa là giấy bảo lãnh, tiền bảo lãnh, tiền ký quỹ.

Nghĩa của cautionnement

Danh từ · giống đực

  1. Giấy bảo lãnh.
  2. Tiền bảo lãnh, tiền ký quỹ.

Dạng từ của cautionnement

Đi với mạo từ: un cautionnement · le cautionnement

Số nhiềucautionnements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ suretyship; security deposit (action)

Câu hỏi thường gặp

cautionnement nghĩa là gì?

cautionnement (danh từ) nghĩa là giấy bảo lãnh, tiền bảo lãnh, tiền ký quỹ.

cautionnement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cautionnement (giọng Pháp chuẩn): /ko.sjɔn.mɑ̃/.

cautionnement là giống đực hay giống cái?

cautionnement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.