cautionnement
cautionnement nghĩa là giấy bảo lãnh, tiền bảo lãnh, tiền ký quỹ.
Nghĩa của cautionnement
Danh từ · giống đực
- Giấy bảo lãnh.
- Tiền bảo lãnh, tiền ký quỹ.
Dạng từ của cautionnement
Đi với mạo từ: un cautionnement · le cautionnement
| Số nhiều | cautionnements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ suretyship; security deposit (action)
Câu hỏi thường gặp
cautionnement nghĩa là gì?
cautionnement (danh từ) nghĩa là giấy bảo lãnh, tiền bảo lãnh, tiền ký quỹ.
cautionnement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cautionnement (giọng Pháp chuẩn): /ko.sjɔn.mɑ̃/.
cautionnement là giống đực hay giống cái?
cautionnement là danh từ giống đực (dùng với un, le).