TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

graduation

danh từ giống cái (f)
/ɡʁa.dɥa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

graduation nghĩa là sự chia độ, sự khác độ, độ chia.

Nghĩa của graduation

Danh từ · giống cái

  1. Sự chia độ, sự khác độ.
  2. Độ chia.
  3. Thang chia độ.

Dạng từ của graduation

Đi với mạo từ: une graduation · la graduation

Số nhiềugraduations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ graduation (marking (e.g., on a container) indicating a measurement, usually one of many such markings that are each separated by a constant interval); the process of creating such markings; encoding of a sound or image producing a digital signal of which one may use a greater or lesser part corresponding to better or worse quality

Câu hỏi thường gặp

graduation nghĩa là gì?

graduation (danh từ) nghĩa là sự chia độ, sự khác độ, độ chia.

graduation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của graduation (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁa.dɥa.sjɔ̃/.

graduation là giống đực hay giống cái?

graduation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.