gradin
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɡʁa.dɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
gradin nghĩa là bậc, bậc thang.
Nghĩa của gradin
Danh từ · giống đực
- Bậc, bậc thang.
- Rizières en gradinsruộng bậc thang
Dạng từ của gradin
Đi với mạo từ: un gradin · le gradin
| Số nhiều | gradins |
Họ từ của gradin
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tier (of hall etc.); terrace (of arena); bleachers
Câu hỏi thường gặp
gradin nghĩa là gì?
gradin (danh từ) nghĩa là bậc, bậc thang.
gradin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gradin (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁa.dɛ̃/.
gradin là giống đực hay giống cái?
gradin là danh từ giống đực (dùng với un, le).