TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gradin

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɡʁa.dɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

gradin nghĩa là bậc, bậc thang.

Nghĩa của gradin

Danh từ · giống đực

  1. Bậc, bậc thang.
    • Rizières en gradinsruộng bậc thang

Dạng từ của gradin

Đi với mạo từ: un gradin · le gradin

Số nhiềugradins

Họ từ của gradin

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tier (of hall etc.); terrace (of arena); bleachers

Câu hỏi thường gặp

gradin nghĩa là gì?

gradin (danh từ) nghĩa là bậc, bậc thang.

gradin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gradin (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁa.dɛ̃/.

gradin là giống đực hay giống cái?

gradin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.