TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gradient

danh từ giống đực (m)
/ɡʁa.djɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

gradient nghĩa là građien.

Nghĩa của gradient

Danh từ · giống đực

  1. Khí tượng; vật lý học; toán học; sinh vật học; sinh lý học Građien.
    • Gradient de températuregrađien nhiệt độ

Dạng từ của gradient

Đi với mạo từ: un gradient · le gradient

Số nhiềugradients
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gradient

Câu hỏi thường gặp

gradient nghĩa là gì?

gradient (danh từ) nghĩa là građien.

gradient phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gradient (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁa.djɑ̃/.

gradient là giống đực hay giống cái?

gradient là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.