TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

grade

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɡʁad/ giọng máy của trình duyệt

grade nghĩa là cấp, bậc, grát.

Nghĩa của grade

Danh từ · giống đực

  1. Cấp, bậc, trật.
    • Grade de lieutenantcấp bậc trung úy
    • Avancement de gradesự thăng trật
  2. Toán học Grát.
    • en prendre pour son grade(thân mật) bị chỉnh thậm tệ
    • grade universitairehọc vị

Dạng từ của grade

Đi với mạo từ: un grade · le grade

Số nhiềugrades

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với grade

Đồng nghĩa

Họ từ của grade

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rank; gradian

Câu hỏi thường gặp

grade nghĩa là gì?

grade (danh từ) nghĩa là cấp, bậc, grát.

grade phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của grade (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁad/.

grade là giống đực hay giống cái?

grade là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.