grade
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɡʁad/ giọng máy của trình duyệt
grade nghĩa là cấp, bậc, grát.
Nghĩa của grade
Danh từ · giống đực
- Cấp, bậc, trật.
- Grade de lieutenantcấp bậc trung úy
- Avancement de gradesự thăng trật
- Toán học Grát.
- en prendre pour son grade(thân mật) bị chỉnh thậm tệ
- grade universitairehọc vị
Dạng từ của grade
Đi với mạo từ: un grade · le grade
| Số nhiều | grades |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với grade
Đồng nghĩa
Họ từ của grade
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rank; gradian
Câu hỏi thường gặp
grade nghĩa là gì?
grade (danh từ) nghĩa là cấp, bậc, grát.
grade phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của grade (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁad/.
grade là giống đực hay giống cái?
grade là danh từ giống đực (dùng với un, le).