TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gradation

danh từ giống cái (f)
/ɡʁa.da.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

gradation nghĩa là sự tăng dần, mức độ tăng dần, bậc, cấp.

Nghĩa của gradation

Danh từ · giống cái

  1. Sự tăng dần, mức độ tăng dần; sự giảm dần, mức độ giảm dần.
    • Gradation des effortssự tăng dần cố gắng
    • Gradation des couleurs(hội họa) phép vẽ màu nhạt dần
  2. Bậc, cấp, mức độ, giai đoạn.
    • Passer par une suite de gradationsqua một loạt mức độ

Dạng từ của gradation

Đi với mạo từ: une gradation · la gradation

Số nhiềugradations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gradation

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gradation

Câu hỏi thường gặp

gradation nghĩa là gì?

gradation (danh từ) nghĩa là sự tăng dần, mức độ tăng dần, bậc, cấp.

gradation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gradation (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁa.da.sjɔ̃/.

gradation là giống đực hay giống cái?

gradation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.