saute
saute nghĩa là Sự thay đổi đột ngột.
Nghĩa của saute
Danh từ · giống cái
- Sự thay đổi đột ngột.
- Saute de ventsự đổi gió đột ngột
- Saute d'humeursự thay đổi tính khí đột ngột
Dạng từ của saute
Đi với mạo từ: une saute · la saute
| Số nhiều | sautes |
Câu ví dụ với saute
- Attention, ne saute pas, tu vas tomber ! Cẩn thận! Đừng nhảy, không là ngã đấy! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11170244
- Saute de l'autre côté. Nhảy qua đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9416653
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ swing
Câu hỏi thường gặp
saute nghĩa là gì?
saute (danh từ) nghĩa là Sự thay đổi đột ngột.
saute phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của saute (giọng Pháp chuẩn): /sot/.
saute là giống đực hay giống cái?
saute là danh từ giống cái (dùng với une, la).