TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

saute

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/sot/ giọng máy của trình duyệt

saute nghĩa là Sự thay đổi đột ngột.

Nghĩa của saute

Danh từ · giống cái

  1. Sự thay đổi đột ngột.
    • Saute de ventsự đổi gió đột ngột
    • Saute d'humeursự thay đổi tính khí đột ngột

Dạng từ của saute

Đi với mạo từ: une saute · la saute

Số nhiềusautes

Câu ví dụ với saute

  • Attention, ne saute pas, tu vas tomber ! Cẩn thận! Đừng nhảy, không là ngã đấy! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11170244
  • Saute de l'autre côté. Nhảy qua đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9416653

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ swing

Câu hỏi thường gặp

saute nghĩa là gì?

saute (danh từ) nghĩa là Sự thay đổi đột ngột.

saute phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của saute (giọng Pháp chuẩn): /sot/.

saute là giống đực hay giống cái?

saute là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.