saut en longueur
danh từ giống đực (m)
/so ɑ̃ lɔ̃.ɡœʁ/ giọng máy của trình duyệt
saut en longueur nghĩa là nhảy xa.
Nghĩa của saut en longueur
Danh từ · giống đực
- Nhảy xa. (đối chiếu từ điển song ngữ)
Dạng từ của saut en longueur
Đi với mạo từ: un saut en longueur · le saut en longueur
| Số nhiều | sauts en longueur |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ long jump
Câu hỏi thường gặp
saut en longueur nghĩa là gì?
saut en longueur (danh từ) nghĩa là nhảy xa.
saut en longueur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của saut en longueur (giọng Pháp chuẩn): /so ɑ̃ lɔ̃.ɡœʁ/.
saut en longueur là giống đực hay giống cái?
saut en longueur là danh từ giống đực (dùng với un, le).