TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

saut en longueur

danh từ giống đực (m)
/so ɑ̃ lɔ̃.ɡœʁ/ giọng máy của trình duyệt

saut en longueur nghĩa là nhảy xa.

Nghĩa của saut en longueur

Danh từ · giống đực

  1. Nhảy xa. (đối chiếu từ điển song ngữ)

Dạng từ của saut en longueur

Đi với mạo từ: un saut en longueur · le saut en longueur

Số nhiềusauts en longueur
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ long jump

Câu hỏi thường gặp

saut en longueur nghĩa là gì?

saut en longueur (danh từ) nghĩa là nhảy xa.

saut en longueur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của saut en longueur (giọng Pháp chuẩn): /so ɑ̃ lɔ̃.ɡœʁ/.

saut en longueur là giống đực hay giống cái?

saut en longueur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.