TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

saut

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/so/ giọng máy của trình duyệt

saut nghĩa là sự nhảy, bước nhảy, sự ghé qua.

Nghĩa của saut

Danh từ · giống đực

  1. Sự nhảy; bước nhảy.
    • Saut en longueursự nhảy xa
    • Saut en hauteursự nhảy cao
    • Faire un sautnhảy một cái
    • Parfois la nature procède par sautsđôi lúc thiên nhiên tiến triển bằng bước nhảy
  2. Sự ghé qua.
    • Faire un saut chez quelqu'unghé qua nhà ai
  3. Sự rơi.
    • La voiture a fait un saut de 20 mètres dans le ravinchiếc xe rơi hai mươi mét xuống hố
  4. Thác nước.
    • Le saut du Niagarathác nước Ni-a-ga-ra
  5. Động vật học Sự nhảy cái.

Dạng từ của saut

Đi với mạo từ: un saut · le saut

Số nhiềusauts

Họ từ của saut

Cụm từ, thành ngữ với saut

  • au saut du lit — vừa bước xuống giường, vừa mới dậy
  • faire le saut — quyết định liều làm một việc gì
  • il n'y a qu'un saut — chỉ một bước là tới, gần lắm
  • le grand saut — (thông tục) sự chết
  • saut en longueur — Nhảy xa.

Câu ví dụ với saut

  • Il effectua un saut périlleux. Anh ấy đã làm một cú lộn nhào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1317186

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ jump; vault: ellipsis of saut de cheval; rapids (fast section of a river or stream)

Câu hỏi thường gặp

saut nghĩa là gì?

saut (danh từ) nghĩa là sự nhảy, bước nhảy, sự ghé qua.

saut phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của saut (giọng Pháp chuẩn): /so/.

saut là giống đực hay giống cái?

saut là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.