saut
saut nghĩa là sự nhảy, bước nhảy, sự ghé qua.
Nghĩa của saut
Danh từ · giống đực
- Sự nhảy; bước nhảy.
- Saut en longueursự nhảy xa
- Saut en hauteursự nhảy cao
- Faire un sautnhảy một cái
- Parfois la nature procède par sautsđôi lúc thiên nhiên tiến triển bằng bước nhảy
- Sự ghé qua.
- Faire un saut chez quelqu'unghé qua nhà ai
- Sự rơi.
- La voiture a fait un saut de 20 mètres dans le ravinchiếc xe rơi hai mươi mét xuống hố
- Thác nước.
- Le saut du Niagarathác nước Ni-a-ga-ra
- Động vật học Sự nhảy cái.
Dạng từ của saut
Đi với mạo từ: un saut · le saut
| Số nhiều | sauts |
Họ từ của saut
Cụm từ, thành ngữ với saut
- au saut du lit — vừa bước xuống giường, vừa mới dậy
- faire le saut — quyết định liều làm một việc gì
- il n'y a qu'un saut — chỉ một bước là tới, gần lắm
- le grand saut — (thông tục) sự chết
- saut en longueur — Nhảy xa.
Câu ví dụ với saut
- Il effectua un saut périlleux. Anh ấy đã làm một cú lộn nhào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1317186
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ jump; vault: ellipsis of saut de cheval; rapids (fast section of a river or stream)
Câu hỏi thường gặp
saut nghĩa là gì?
saut (danh từ) nghĩa là sự nhảy, bước nhảy, sự ghé qua.
saut phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của saut (giọng Pháp chuẩn): /so/.
saut là giống đực hay giống cái?
saut là danh từ giống đực (dùng với un, le).