TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

précipitamment

/pʁe.si.pi.ta.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

précipitamment nghĩa là hấp tấp, vội vàng.

Nghĩa của précipitamment

Phó từ

  1. Hấp tấp, vội vàng.
    • S'enfuir précipitammenttrốn đi vội vàng

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với précipitamment

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ hurriedly, hastily, abruptly

Câu hỏi thường gặp

précipitamment nghĩa là gì?

précipitamment (phó từ) nghĩa là hấp tấp, vội vàng.

précipitamment phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của précipitamment (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.si.pi.ta.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.