TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

appareilleur

danh từ giống đực (m)
/a.pa.ʁɛ.jœʁ/ giọng máy của trình duyệt

appareilleur nghĩa là thợ xây cả.

Nghĩa của appareilleur

Danh từ · giống đực

  1. Thợ xây cả (chỉ huy việc đẽo và cách đặt đá xây).

Dạng từ của appareilleur

Đi với mạo từ: un appareilleur · l'appareilleur

Số nhiềuappareilleurs
Giống cáiappareilleuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ preparer

Câu hỏi thường gặp

appareilleur nghĩa là gì?

appareilleur (danh từ) nghĩa là thợ xây cả.

appareilleur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của appareilleur (giọng Pháp chuẩn): /a.pa.ʁɛ.jœʁ/.

appareilleur là giống đực hay giống cái?

appareilleur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.