appareilleur
danh từ giống đực (m)
/a.pa.ʁɛ.jœʁ/ giọng máy của trình duyệt
appareilleur nghĩa là thợ xây cả.
Nghĩa của appareilleur
Danh từ · giống đực
- Thợ xây cả (chỉ huy việc đẽo và cách đặt đá xây).
Dạng từ của appareilleur
Đi với mạo từ: un appareilleur · l'appareilleur
| Số nhiều | appareilleurs |
| Giống cái | appareilleuse |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ preparer
Câu hỏi thường gặp
appareilleur nghĩa là gì?
appareilleur (danh từ) nghĩa là thợ xây cả.
appareilleur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của appareilleur (giọng Pháp chuẩn): /a.pa.ʁɛ.jœʁ/.
appareilleur là giống đực hay giống cái?
appareilleur là danh từ giống đực (dùng với un, le).