TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rêve

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực (m) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ʁɛv/ giọng máy của trình duyệt

rêve nghĩa là giấc mơ, giấc mộng, điều ước mơ.

Nghĩa của rêve

Danh từ · giống đực

  1. Giấc mơ, giấc mộng, giấc chiêm bao.
    • Rêve agréablegiấc mơ thú vị
  2. Điều ước mơ.
    • Rêve de gloireước mơ danh vọng
  3. Điều mộng tưởng.
    • Cet espoir n'est qu'un rêvehy vọng đó chỉ là một điều mộng tưởng
  4. Thân mật Điều lý tưỏng.
    • de rêvekhông thực
    • Une voiture de rêvemột cái xe lý tưởng

Dạng từ của rêve

Đi với mạo từ: un rêve · le rêve

Số nhiềurêves

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rêve

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với rêve

  • la femme de ses rêves — người đàn bà lý tưởng, người đàn bà (mà người ta) hằng mơ ước

Câu ví dụ với rêve

  • J'ai fait un rêve terrible la nuit dernière. Đêm qua tôi có một giấc mơ kinh khủng.Tatoeba #8251
  • J'ai un rêve. Tôi có ước mơ.Tatoeba #3447
  • Bonne nuit. Fais de beaux rêves. Ngủ ngon. Chúc bạn nhiều giấc mơ đẹp.Tatoeba #4023
  • Je te souhaite de faire des rêves agréables ! Chúc bạn có những giấc mơ dễ chịu!Tatoeba #1099205
  • Tout le monde aimerait croire que les rêves peuvent devenir réalité. Ai cũng muốn tin rằng mọi giấc mơ đều có thể trở thành hiện thực.Tatoeba #3908
  • J'eus un rêve à son sujet. Tôi đã mơ thấy anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #898205
  • Mon rêve d'enfant s'est réalisé. Giấc mơ thời thơ ấu của tôi đã trở thành hiện thực. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8641424
  • Son rêve s'est enfin réalisé. Ước mơ của anh ấy cuối cùng cũng đã trở thành hiện thực. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #130429

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dream

Câu hỏi thường gặp

rêve nghĩa là gì?

rêve (danh từ) nghĩa là giấc mơ, giấc mộng, điều ước mơ.

rêve phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rêve (giọng Pháp chuẩn): /ʁɛv/.

rêve là giống đực hay giống cái?

rêve là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.