rêve
rêve nghĩa là giấc mơ, giấc mộng, điều ước mơ.
Nghĩa của rêve
Danh từ · giống đực
- Giấc mơ, giấc mộng, giấc chiêm bao.
- Rêve agréablegiấc mơ thú vị
- Điều ước mơ.
- Rêve de gloireước mơ danh vọng
- Điều mộng tưởng.
- Cet espoir n'est qu'un rêvehy vọng đó chỉ là một điều mộng tưởng
- Thân mật Điều lý tưỏng.
- de rêvekhông thực
- Une voiture de rêvemột cái xe lý tưởng
Dạng từ của rêve
Đi với mạo từ: un rêve · le rêve
| Số nhiều | rêves |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rêve
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với rêve
- la femme de ses rêves — người đàn bà lý tưởng, người đàn bà (mà người ta) hằng mơ ước
Câu ví dụ với rêve
- J'ai fait un rêve terrible la nuit dernière. Đêm qua tôi có một giấc mơ kinh khủng.Tatoeba #8251
- J'ai un rêve. Tôi có ước mơ.Tatoeba #3447
- Bonne nuit. Fais de beaux rêves. Ngủ ngon. Chúc bạn nhiều giấc mơ đẹp.Tatoeba #4023
- Je te souhaite de faire des rêves agréables ! Chúc bạn có những giấc mơ dễ chịu!Tatoeba #1099205
- Tout le monde aimerait croire que les rêves peuvent devenir réalité. Ai cũng muốn tin rằng mọi giấc mơ đều có thể trở thành hiện thực.Tatoeba #3908
- J'eus un rêve à son sujet. Tôi đã mơ thấy anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #898205
- Mon rêve d'enfant s'est réalisé. Giấc mơ thời thơ ấu của tôi đã trở thành hiện thực. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8641424
- Son rêve s'est enfin réalisé. Ước mơ của anh ấy cuối cùng cũng đã trở thành hiện thực. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #130429
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dream
Câu hỏi thường gặp
rêve nghĩa là gì?
rêve (danh từ) nghĩa là giấc mơ, giấc mộng, điều ước mơ.
rêve phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rêve (giọng Pháp chuẩn): /ʁɛv/.
rêve là giống đực hay giống cái?
rêve là danh từ giống đực (dùng với un, le).