songe
songe nghĩa là giấc mơ, giấc mộng.
Nghĩa của songe
Danh từ · giống đực
- Giấc mơ, giấc mộng.
- Voir en songethấy trong giấc mơ
- Ce n'est qu'un songe(nghĩa bóng) đó chỉ là một giấc mộng
Dạng từ của songe
Đi với mạo từ: un songe · le songe
| Số nhiều | songes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với songe
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với songe
- Ne songe même pas à manger mon chocolat ! Đừng có mà nghĩ đến chuyện ăn sô-cô-la của tôi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3496
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dream
Câu hỏi thường gặp
songe nghĩa là gì?
songe (danh từ) nghĩa là giấc mơ, giấc mộng.
songe phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của songe (giọng Pháp chuẩn): /sɔ̃ʒ/.
songe là giống đực hay giống cái?
songe là danh từ giống đực (dùng với un, le).