TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

songe

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/sɔ̃ʒ/ giọng máy của trình duyệt

songe nghĩa là giấc mơ, giấc mộng.

Nghĩa của songe

Danh từ · giống đực

  1. Giấc mơ, giấc mộng.
    • Voir en songethấy trong giấc mơ
    • Ce n'est qu'un songe(nghĩa bóng) đó chỉ là một giấc mộng

Dạng từ của songe

Đi với mạo từ: un songe · le songe

Số nhiềusonges

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với songe

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với songe

  • Ne songe même pas à manger mon chocolat ! Đừng có mà nghĩ đến chuyện ăn sô-cô-la của tôi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3496

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dream

Câu hỏi thường gặp

songe nghĩa là gì?

songe (danh từ) nghĩa là giấc mơ, giấc mộng.

songe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của songe (giọng Pháp chuẩn): /sɔ̃ʒ/.

songe là giống đực hay giống cái?

songe là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.