TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

réanimation

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁe.a.ni.ma.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

réanimation nghĩa là phương pháp hồi sức, phương pháp hồi sinh.

Nghĩa của réanimation

Danh từ · giống cái

  1. Y học Phương pháp hồi sức, phương pháp hồi sinh.

Dạng từ của réanimation

Đi với mạo từ: une réanimation · la réanimation

Số nhiềuréanimations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với réanimation

Đồng nghĩa

Họ từ của réanimation

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ revival, resuscitation; intensive care

Câu hỏi thường gặp

réanimation nghĩa là gì?

réanimation (danh từ) nghĩa là phương pháp hồi sức, phương pháp hồi sinh.

réanimation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của réanimation (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.a.ni.ma.sjɔ̃/.

réanimation là giống đực hay giống cái?

réanimation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.