réanimation
réanimation nghĩa là phương pháp hồi sức, phương pháp hồi sinh.
Nghĩa của réanimation
Danh từ · giống cái
- Y học Phương pháp hồi sức, phương pháp hồi sinh.
Dạng từ của réanimation
Đi với mạo từ: une réanimation · la réanimation
| Số nhiều | réanimations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với réanimation
Đồng nghĩa
Họ từ của réanimation
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ revival, resuscitation; intensive care
Câu hỏi thường gặp
réanimation nghĩa là gì?
réanimation (danh từ) nghĩa là phương pháp hồi sức, phương pháp hồi sinh.
réanimation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của réanimation (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.a.ni.ma.sjɔ̃/.
réanimation là giống đực hay giống cái?
réanimation là danh từ giống cái (dùng với une, la).