TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

idéal

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/i.de.al/ giọng máy của trình duyệt

idéal nghĩa là lý tưởng.

Nghĩa của idéal

Danh từ · giống đực

  1. Lý tưởng. (đối chiếu từ điển song ngữ)
    • C'est bien d'avoir des idéaux... tu ne penses pas ?Có lý tưởng là điều tốt... bạn nghĩ sao?
    • Il est bon d'avoir des idéaux...ne pensez-vous pas ?Có lý tưởng là điều tốt... bạn nghĩ sao?

Dạng từ của idéal

Đi với mạo từ: un idéal · l'idéal

Số nhiềuidéaux
Giống cáiidéale
Giống cái số nhiềuidéales

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với idéal

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với idéal

  • C'est bien d'avoir des idéaux... tu ne penses pas ? Có lý tưởng là điều tốt... bạn nghĩ sao?Tatoeba #3747
  • Il est bon d'avoir des idéaux...ne pensez-vous pas ? Có lý tưởng là điều tốt... bạn nghĩ sao? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #558642

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ideal
  • Tính từ ideal

Câu hỏi thường gặp

idéal nghĩa là gì?

idéal (danh từ) nghĩa là lý tưởng.

idéal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của idéal (giọng Pháp chuẩn): /i.de.al/.

idéal là giống đực hay giống cái?

idéal là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.