idyllique
/i.di.lik/ giọng máy của trình duyệt
idyllique nghĩa là tình tứ.
Nghĩa của idyllique
Tính từ
- xem idylle — Thơ điền viên.
- Tình tứ.
- Description idylliquelối mô tả tình tứ
Dạng từ của idyllique
| Số nhiều | idylliques |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với idyllique
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ idyllic
Câu hỏi thường gặp
idyllique nghĩa là gì?
idyllique (tính từ) nghĩa là tình tứ.
idyllique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của idyllique (giọng Pháp chuẩn): /i.di.lik/.