TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

idyllique

/i.di.lik/ giọng máy của trình duyệt

idyllique nghĩa là tình tứ.

Nghĩa của idyllique

Tính từ

  1. xem idylle — Thơ điền viên.
  2. Tình tứ.
    • Description idylliquelối mô tả tình tứ

Dạng từ của idyllique

Số nhiềuidylliques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với idyllique

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ idyllic

Câu hỏi thường gặp

idyllique nghĩa là gì?

idyllique (tính từ) nghĩa là tình tứ.

idyllique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của idyllique (giọng Pháp chuẩn): /i.di.lik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.