faussaire
danh từ cả hai giống Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fo.sɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
faussaire nghĩa là kẻ làm giả, kẻ giả mạo, kẻ dối trá.
Nghĩa của faussaire
Danh từ · cả hai giống
- Kẻ làm giả, kẻ giả mạo.
- Kẻ dối trá.
Dạng từ của faussaire
| Số nhiều | faussaires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ forger
Câu hỏi thường gặp
faussaire nghĩa là gì?
faussaire (danh từ) nghĩa là kẻ làm giả, kẻ giả mạo, kẻ dối trá.
faussaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của faussaire (giọng Pháp chuẩn): /fo.sɛʁ/.
faussaire là giống đực hay giống cái?
faussaire là danh từ cả hai giống.