faunique
/fonik/ giọng máy của trình duyệt
faunique nghĩa là Xem faune i.
Nghĩa của faunique
Tính từ
- xem faune — Thần đồng nội.
- Les grandes régions fauniques du globecác vùng hệ đồng vật lớn trên địa cầu
Dạng từ của faunique
| Số nhiều | fauniques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ faunistic
Câu hỏi thường gặp
faunique nghĩa là gì?
faunique (tính từ) nghĩa là Xem faune i.
faunique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của faunique (giọng Pháp chuẩn): /fonik/.