TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

faunique

/fonik/ giọng máy của trình duyệt

faunique nghĩa là Xem faune i.

Nghĩa của faunique

Tính từ

  1. xem faune — Thần đồng nội.
    • Les grandes régions fauniques du globecác vùng hệ đồng vật lớn trên địa cầu

Dạng từ của faunique

Số nhiềufauniques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ faunistic

Câu hỏi thường gặp

faunique nghĩa là gì?

faunique (tính từ) nghĩa là Xem faune i.

faunique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của faunique (giọng Pháp chuẩn): /fonik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.