faunesque
/fo.nɛsk/ giọng máy của trình duyệt
faunesque nghĩa là Xem faune.
Nghĩa của faunesque
Tính từ
- xem faune — Thần đồng nội.
- Visage faunesquebộ mặt thần đồng nội
Dạng từ của faunesque
| Số nhiều | faunesques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ faunlike
Câu hỏi thường gặp
faunesque nghĩa là gì?
faunesque (tính từ) nghĩa là Xem faune.
faunesque phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của faunesque (giọng Pháp chuẩn): /fo.nɛsk/.