TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

culturel

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kyl.ty.ʁɛl/ giọng máy của trình duyệt

culturel nghĩa là Xem culture 4.

Nghĩa của culturel

Tính từ

  1. xem culture — Văn hóa.
    • Echanges culturelstrao đổi văn hóa
    • Centre cultureltrung tâm văn hóa

Dạng từ của culturel

Số nhiềuculturels
Giống cáiculturelle
Giống cái số nhiềuculturelles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ cultural

Câu hỏi thường gặp

culturel nghĩa là gì?

culturel (tính từ) nghĩa là Xem culture 4.

culturel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của culturel (giọng Pháp chuẩn): /kyl.ty.ʁɛl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.