TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

culée

danh từ giống cái (f)
/ky.le/ giọng máy của trình duyệt

culée nghĩa là mố biên, tường cánh gà.

Nghĩa của culée

Danh từ · giống cái

  1. Xây dựng Mố biên.
  2. Xây dựng Tường cánh gà.
  3. Lâm nghiệp Gốc cây (đã đốn).

Dạng từ của culée

Đi với mạo từ: une culée · la culée

Số nhiềuculées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stump; abutment

Câu hỏi thường gặp

culée nghĩa là gì?

culée (danh từ) nghĩa là mố biên, tường cánh gà.

culée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của culée (giọng Pháp chuẩn): /ky.le/.

culée là giống đực hay giống cái?

culée là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.