cumulard
danh từ giống đực (m)
/ky.my.laʁ/ giọng máy của trình duyệt
cumulard nghĩa là kẻ kiêm nhiều chức.
Nghĩa của cumulard
Danh từ · giống đực
- Thân mật, thường xấu Kẻ kiêm nhiều chức.
Dạng từ của cumulard
Đi với mạo từ: un cumulard · le cumulard
| Số nhiều | cumulards |
| Giống cái | cumularde |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ moonlighter (person with several jobs)
Câu hỏi thường gặp
cumulard nghĩa là gì?
cumulard (danh từ) nghĩa là kẻ kiêm nhiều chức.
cumulard phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cumulard (giọng Pháp chuẩn): /ky.my.laʁ/.
cumulard là giống đực hay giống cái?
cumulard là danh từ giống đực (dùng với un, le).