TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cumulard

danh từ giống đực (m)
/ky.my.laʁ/ giọng máy của trình duyệt

cumulard nghĩa là kẻ kiêm nhiều chức.

Nghĩa của cumulard

Danh từ · giống đực

  1. Thân mật, thường xấu Kẻ kiêm nhiều chức.

Dạng từ của cumulard

Đi với mạo từ: un cumulard · le cumulard

Số nhiềucumulards
Giống cáicumularde
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ moonlighter (person with several jobs)

Câu hỏi thường gặp

cumulard nghĩa là gì?

cumulard (danh từ) nghĩa là kẻ kiêm nhiều chức.

cumulard phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cumulard (giọng Pháp chuẩn): /ky.my.laʁ/.

cumulard là giống đực hay giống cái?

cumulard là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.