cumulatif
/ky.my.la.tif/ giọng máy của trình duyệt
cumulatif nghĩa là lũy tích.
Nghĩa của cumulatif
Tính từ
- Lũy tích.
- Facteurs cumulatifs(sinh vật học) nhân tố lũy tích
Dạng từ của cumulatif
| Số nhiều | cumulatifs |
| Giống cái | cumulative /ky.my.la.tiv/ |
| Giống cái số nhiều | cumulatives |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ cumulative
Câu hỏi thường gặp
cumulatif nghĩa là gì?
cumulatif (tính từ) nghĩa là lũy tích.
cumulatif phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cumulatif (giọng Pháp chuẩn): /ky.my.la.tif/.