TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cumulatif

/ky.my.la.tif/ giọng máy của trình duyệt

cumulatif nghĩa là lũy tích.

Nghĩa của cumulatif

Tính từ

  1. Lũy tích.
    • Facteurs cumulatifs(sinh vật học) nhân tố lũy tích

Dạng từ của cumulatif

Số nhiềucumulatifs
Giống cáicumulative /ky.my.la.tiv/
Giống cái số nhiềucumulatives
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ cumulative

Câu hỏi thường gặp

cumulatif nghĩa là gì?

cumulatif (tính từ) nghĩa là lũy tích.

cumulatif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cumulatif (giọng Pháp chuẩn): /ky.my.la.tif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.