surnaturel
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/syʁ.na.ty.ʁɛl/ giọng máy của trình duyệt
surnaturel nghĩa là siêu tự nhiên, phi thường, điều siêu tự nhiên.
Nghĩa của surnaturel
Tính từ
- Siêu tự nhiên.
- Puissance surnaturellequyền lực siêu tự nhiên
- Phi thường.
- Bonheur surnaturelhạnh phúc phi thường
Danh từ · giống đực
- Điều siêu tự nhiên.
- Croire au surnatureltin ở điều siêu tự nhiên
Dạng từ của surnaturel
| Số nhiều | surnaturels |
| Giống cái | surnaturelle |
| Giống cái số nhiều | surnaturelles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với surnaturel
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ supernatural
Câu hỏi thường gặp
surnaturel nghĩa là gì?
surnaturel (tính từ, danh từ) nghĩa là siêu tự nhiên, phi thường, điều siêu tự nhiên.
surnaturel phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của surnaturel (giọng Pháp chuẩn): /syʁ.na.ty.ʁɛl/.