TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

surnaturel

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/syʁ.na.ty.ʁɛl/ giọng máy của trình duyệt

surnaturel nghĩa là siêu tự nhiên, phi thường, điều siêu tự nhiên.

Nghĩa của surnaturel

Tính từ

  1. Siêu tự nhiên.
    • Puissance surnaturellequyền lực siêu tự nhiên
  2. Phi thường.
    • Bonheur surnaturelhạnh phúc phi thường

Danh từ · giống đực

  1. Điều siêu tự nhiên.
    • Croire au surnatureltin ở điều siêu tự nhiên

Dạng từ của surnaturel

Số nhiềusurnaturels
Giống cáisurnaturelle
Giống cái số nhiềusurnaturelles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với surnaturel

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ supernatural

Câu hỏi thường gặp

surnaturel nghĩa là gì?

surnaturel (tính từ, danh từ) nghĩa là siêu tự nhiên, phi thường, điều siêu tự nhiên.

surnaturel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của surnaturel (giọng Pháp chuẩn): /syʁ.na.ty.ʁɛl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.