TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

surnom

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/syʁ.nɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

surnom nghĩa là biệt danh.

Nghĩa của surnom

Danh từ · giống đực

  1. Biệt danh.
    • Ses amis l'appellent par son surnombạn bè anh ấy gọi anh ấy bằng biệt danh

Dạng từ của surnom

Đi với mạo từ: un surnom · le surnom

Số nhiềusurnoms
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nickname (familiar, invented given name)

Câu hỏi thường gặp

surnom nghĩa là gì?

surnom (danh từ) nghĩa là biệt danh.

surnom phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của surnom (giọng Pháp chuẩn): /syʁ.nɔ̃/.

surnom là giống đực hay giống cái?

surnom là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.